| DANH SÁCH |
| HỌC SINH DỰ THI OLYMPIC 30/4 NĂM 2019 |
| STT |
Môn |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Lớp |
Dự thi |
Số điện thoại |
Ghi chú |
| 1 |
Toán |
Lê Hoàng Tùng |
11/03/2007 |
6A2 |
Toán 6 |
0938200695 |
|
| 2 |
Lê Bảo Khang |
18/4/2006 |
7A10 |
Toán 7 |
|
|
| 3 |
Trần Tấn Huy |
29/9/2005 |
8A4 |
Toán 8 |
|
|
| 4 |
Ngữ Văn |
Nguyễn Trần Anh Thư |
27/6/2007 |
6A3 |
Văn 6 |
0902901359 |
|
| 5 |
Doãn Hồ Phương Anh |
20/9/2006 |
7A3 |
Văn 7 |
|
|
| 6 |
Chu Gia Hân |
21/6/2005 |
8A4 |
Văn 8 |
|
|
| 7 |
KHTN 6 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
5/6/2007 |
6A1 |
KHTN 6 |
0907172519 |
|
| 8 |
Nguyễn Cao Kiều Duyên |
13/6/2007 |
6A2 |
KHTN 6 |
0972342003 |
|
| 9 |
KHTN 7 |
Nguyễn Phi Bảo Phúc |
25/11/2006 |
7A4 |
KHTN 7 |
|
|
| 10 |
Lê Hoàng Thịnh |
17/9/2006 |
7A10 |
KHTN 7 |
|
|
| 11 |
KHTN 8 |
Phan Giang Hoàng Phúc |
10/01/2005 |
8A5 |
KHTN 8 |
|
|
| 12 |
Lê Đoàn Đức Mạnh |
7/01/2005 |
8A1 |
KHTN 8 |
|
|
| 13 |
Nguyễn Hoàng Gia Phú |
5/5/2005 |
8A2 |
KHTN 8 |
|
|
| 14 |
Lịch sử |
Đặng Công Toàn |
30/10/2007 |
6A9 |
Sử 6 |
0945122979 |
|
| 15 |
Phan Ngô Hoà An |
27/1/2006 |
7A8 |
Sử 7 |
|
|
| 16 |
Viên Thụy Thanh Ngọc |
6/12/2005 |
8A5 |
Sử 8 |
0906300676 |
|
| 17 |
Địa lí |
Đoàn Phương Linh |
15/9/2007 |
6A4 |
Địa 6 |
0902882255 |
|
| 18 |
Vũ Lê Bảo Duyên |
18/4/2006 |
7A9 |
Địa 7 |
0937.117.602 |
|
| 19 |
Anh văn |
Phạm Thảo Nguyên |
25/10/2007 |
6A3 |
Anh 6 |
0913630169 |
|
| 20 |
Tô Ngọc Bảo Nhi |
3/9/2006 |
7A2 |
Anh 7 |
0937.117.602 |
|
| 21 |
Võ Khánh Linh |
30/10/2005 |
8A2 |
Anh 8 |
0903.754.140 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Tổng
cộng: Danh sách có 21 học sinh tham
gia. |
|
|
|
|
| Nơi nhận: |
|
|
KT.HIỆU TRƯỞNG |
| - PGD&ĐT; |
|
|
PHÓ HIỆU TRƯỞNG |
| - Lưu VT. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hứa Văn Út |