| LỊCH HỌC CÁC LỚP BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ NĂM 2019 |
| Lớp |
Tên lớp |
Số đã đk |
Ngày học |
Buổi học |
Giờ học |
| GV THCS hạng 2 |
CDNN THCS Lớp 1 |
16 |
Chủ nhật |
Cả ngày |
Từ 8 giờ 00 đến 11
giờ 15 |
| CDNN THCS Lớp 2 |
8 |
Thứ Ba - Năm |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TA chuẩn B2 |
TAnh B2 Lớp 1 |
|
Thứ Hai - Tư |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TAnh B2 Lớp 2 |
|
Thứ Bảy - Chủ nhật |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TA chứng chỉ A2 |
TAnh A2 Lớp 1 |
|
Thứ Bảy - Chủ nhật |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TAnh A2 Lớp 2 |
|
Thứ Hai - Tư |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TAnh A2 Lớp 3 |
|
Thứ Ba - Năm |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TA chuẩn B1 |
TAnh B1 Lớp 1 |
|
Thứ Hai - Tư |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| TAnh B1 Lớp 2 |
|
Thứ Bảy - Chủ nhật |
Tối |
Từ 17 giờ 30 đến 20
giờ 30 |
| DANH SÁCH CÁC LỚP BỒI DƯỠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP NĂM 2019 |
| STT |
Họ và tên |
Ngày tháng năm
sinh |
Nữ (X) |
Chức vụ |
Đơn vị
công tác |
Trình độ chuyên
môn |
Số điện thoại
liên lạc |
Tên lớp |
| 1 |
Trần Hải Đăng |
24/10/1988 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0984.233.949 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 2 |
Trịnh Văn Hải |
07/09/1987 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0987.621.823 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 3 |
Mai Hữu Hòa |
10/08/1977 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
CĐSP |
0908.548.100 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 4 |
Châu Huệ Hương |
10/12/1966 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0933.282.928 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 5 |
Lê Thị Thanh Loan |
21/01/1971 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0909.278.934 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 6 |
Trần Thị Loan |
31/12/1977 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0983.822.585 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 7 |
Phạm Trí Thành |
12/06/1970 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH mở bán công |
0773.180.237 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 8 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
15/04/1972 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0983.968.442 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 9 |
Nguyễn Thị Thơm |
25/06/1980 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0939.352.799 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 10 |
Vũ Thanh Thúy |
03/01/1980 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0983.383.869 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 11 |
Nguyễn Thị Tuyến |
20/05/1985 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0911.733.644 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 12 |
Hoàng Lê Thúy Vy |
21/09/1980 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0908.482.263 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 13 |
Hoàng Thị Như Hiền |
25/08/1972 |
x |
PHT |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
078.6014.247 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 14 |
Mai Thị Dung |
23/05/1981 |
x |
GV |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0933.498.403 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 15 |
Nguyễn Thị Bích Thảo |
01/04/1976 |
x |
GV |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0947.488.139 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 16 |
Bùi Thị Ngọc Lý |
14/09/1981 |
x |
GV |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0908.703.002 |
CDNN THCS Lớp 1 |
| 17 |
Trần Thị Mỹ Ái |
05/10/1979 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0942.164.140 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 18 |
Nguyễn Thị Thanh
Hương |
14/10/1974 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
CĐSP |
0983.914.139 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 19 |
Ngô Vĩnh Hoàng Khanh |
04/05/1970 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH Tin học |
0906.690.014 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 20 |
Lê Cảnh Thạnh |
15/07/1982 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0937.176.173 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 21 |
Nguyễn Thị Minh
Thiện |
04/06/1984 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH CNTT |
0936.697.675 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 22 |
Trần Thị Bích Thủy |
17/09/1979 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0937.354.525 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 23 |
Nguyễn Thị Kim Tuyến |
26/10/1973 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0977.182.072 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| 24 |
Hứa Văn Út |
21-12-79 |
|
PHT |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0902.603.342 |
CDNN THCS Lớp 2 |
| DANH SÁCH LỚP BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ TỔ TRƯỞNG CHUYÊN MÔN NĂM 2019 |
| STT |
Họ và tên |
Ngày tháng năm
sinh |
Nữ (X) |
Chức vụ |
Đơn vị
công tác |
Trình độ chuyên
môn |
Số điện thoại
liên lạc |
Tên lớp |
| 1 |
Châu Huệ Hương |
10/12/1966 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0933.282.928 |
TTCM |
| 2 |
Nguyễn Thị Thanh
Hương |
14/10/1974 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
CĐSP |
0983.914.139 |
TTCM |
| 3 |
Phạm Thị Luyện |
17/08/1979 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0973.832.288 |
TTCM |
| 4 |
Lê Cảnh Thạnh |
15/07/1982 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0937.176.173 |
TTCM |
| 5 |
Lê Thu Trang |
13/08/1966 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0906.393.908 |
TTCM |
| DANH SÁCH CÁC LỚP BỒI DƯỠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP NĂM 2019 |
| STT |
Họ và tên |
Ngày tháng năm
sinh |
Nữ (X) |
Chức vụ |
Đơn vị
công tác |
Trình độ chuyên
môn |
Số điện thoại
liên lạc |
Đảng viên (X) |
Cán bộ kế cận
(X) |
Tên lớp |
| 1 |
Mai Thị Dung |
23/05/1981 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0933.498.403 |
X |
|
TA Chứng chỉ B1 |
| 2 |
Trần Hải Đăng |
24/10/1988 |
|
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0984.233.949 |
|
|
TA Chứng chỉ B1 |
| 3 |
Hoàng Thị Như Hiền |
25/08/1972 |
x |
Phó hiệu trưởng |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
078.6014.241 |
X |
|
TA Chứng chỉ B1 |
| 4 |
Trần Thị Loan |
31/12/1977 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐH |
0983.822.585 |
|
|
TA Chứng chỉ B1 |
| 5 |
Nguyễn Thị Bích Thảo |
01/04/1976 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0947.488.139 |
X |
|
TA Chứng chỉ B1 |
| 6 |
Phan Thị Lài |
01/11/1992 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0342.887.128 |
|
|
TA chuẩn B2 |
| 7 |
Phạm Thị Luyện |
17/08/1979 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0973.832.288 |
X |
|
TA chuẩn B2 |
| 8 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
15/04/1972 |
x |
Giáo viên |
THCS Võ Văn Tần |
ĐHSP |
0983.968.442 |
|
|
TA chuẩn B2 |